menu_book
見出し語検索結果 "phân luồng" (1件)
phân luồng
日本語
フ交通規制、交通分散
Cảnh sát sẽ phân luồng giao thông để tránh tắc nghẽn.
警察は渋滞を避けるために交通規制を行います。
swap_horiz
類語検索結果 "phân luồng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "phân luồng" (1件)
Cảnh sát sẽ phân luồng giao thông để tránh tắc nghẽn.
警察は渋滞を避けるために交通規制を行います。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)